english ryegrass

english ryegrass

English ryegrass grows thick and green in a sunny pasture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ lúa mạch Anh: Một loại cỏ lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, được trồng rộng rãi làm đồng cỏ, cỏ khô cỏ sân vườn.
- Tên khoa học: Lolium perenne.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lúa mạch Anh thường được dùng làm đồng cỏ phát triển nhanh giàu dinh dưỡng cho gia súc.)
  • (Nhiều chủ nhà chọn cỏ lúa mạch Anh cho sân cỏ của họ kết cấu mịn màu xanh đậm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "English ryegrass hay": cỏ lúa mạch Anh được phơi khô để làm thức ăn cho gia súc.
    • Farmers harvest English ryegrass hay in early summer to ensure high protein content. (Nông dân thu hoạch cỏ lúa mạch Anh làm cỏ khô vào đầu mùa để đảm bảo hàm lượng protein cao.)
  • "Perennial English ryegrass": loại cỏ lúa mạch Anh sống lâu năm, khác với các giống cỏ hàng năm.
    • Perennial English ryegrass is more drought-resistant than annual varieties. (Cỏ lúa mạch Anh lâu năm chịu hạn tốt hơn các giống hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ryegrass (danh từ): cỏ lúa mạch (một nhóm cỏ thuộc chi ).
    • Italian ryegrass is another common type of ryegrass. (Cỏ lúa mạch Ý một loại cỏ lúa mạch phổ biến khác.)
  • Perennial ryegrass (danh từ): cỏ lúa mạch lâu năm, từ đồng nghĩa với "english ryegrass" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Perennial ryegrass: cỏ lúa mạch lâu năm (tên gọi thông thường trong nông nghiệp).
  • Lolium perenne: tên khoa học của loại cỏ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "english ryegrass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại cỏ này.